Nghĩa chính
- Theo hướngtính từkhông so sánh (not comparable)Popular or becoming more popular.
- Xu hướng, chiều hướngdanh từA trend, or inclination in a particular direction.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của trendđộng từpresent participle and gerund of trend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trendingDạng gốc (base form)
- trendingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trending hashtag | Hashtag thịnh hành |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- […] what’s .[…] cuộc trò chuyện duy nhất mà hầu hết mọi người có thể theo kịp là những gì đang thịnh hành trên mạng xã hội.
- " , Tom's , ?" ", . .""Bài hát này là bài Tom hay lẩm nhẩm dạo gần đây phải không?" "Ừ, đúng rồi. Giờ nó đang thịnh hành đấy."
- .Chủ đề này đang là xu hướng trong giới thanh thiếu niên trên Twitter.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc trendingXuất hiện ở từ khác
- hotđồng nghĩađang trở thành xu hướng nổi bật