Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Trav
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
t
ɹ
æ
v
/
US
/
t
ɹ
æ
v
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của tên nam Travis
danh từ riêng
A diminutive of the male given name Travis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Trav
trav
el
Du lịch, đi lại
danh từ, động từ
A2
trav
eling
Lỗi chạy bước
danh từ, tính từ, động từ
B1
trav
elling
Cuộc hành trình, chuyến đi
tính từ, danh từ, động từ
B1
trav
eled
Đi lại
tính từ, động từ
B1
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Travis
AI
1
Dạng viết tắt của tên nam Travis
1
Dạng viết tắt của tên nam Travis
1
Dạng viết tắt của tên nam Travis