Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Towa
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
t
əʊ
.(
w
)
ə
/
US
/ˈ
t
oʊ
.(
w
)
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Jemez
danh từ riêng
Synonym of Jemez (“Tanoan language”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Jemez
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Towa
towa
rds
Về phía
trạng từ, tính từ, giới từ
A2
towa
rd
Về phía
giới từ, tính từ
A2
Towa
nda
Ngôi làng ở Quận McLean, Illinois, Hoa Kỳ
danh từ riêng
towa
i
Cây Pterophylla sylvicola
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Đồng nghĩa với Jemez
1
Đồng nghĩa với Jemez
1
Đồng nghĩa với Jemez