Nghĩa chính
- Liên quan đến con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Jemeztính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Jemez people, language, or culture.
- Người Pueblo bản địa ở New Mexicodanh từ riêngAn indigenous Pueblo people of New Mexico.
- Ngôn ngữ Tanoan được người Jemez sử dụngdanh từ riêngA Tanoan language spoken by the Jemez people.
- Dãy núi Jemez, một dãy núi nhỏ ở New Mexicodanh từ riêngThe Jemez Mountains, a small mountain range in New Mexico.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jemez Pueblodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sandoval, New Mexico, Hoa Kỳ |
| Jemez Springs | Chưa có nghĩa | |
| Jemez Mountains | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaJémez
- từ Jemezhį́·mį́š“people”