Dịch

Tesla

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈtɛzlə/US/ˈtɛslə/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họ xuất phát từ tiếng Serbia-Croatiadanh từ riêngA surname from Serbo-Croatian.
  2. Nhà phát minh kiêm nhà vật lý Nikola Tesla (1856–1943).danh từ riêngInventor and physicist Nikola Tesla (1856–1943).
  3. Chiếc xe được sản xuất bởi Tesla, Inc., một nhà sản xuất xe điện chạy pin (BEV) được thành lập vào năm 2003.danh từA car manufactured by Tesla, Inc., a battery electric vehicle (BEV) automaker founded in 2003.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TeslaDạng gốc (base form)
  2. TeslasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tesla coildanh từLà loại mạch biến áp cộng hưởng dùng để sản xuất dòng điện xoay chiều cao áp, dòng điện thấp, tần số cao
Tesla-swapdanh từ, động từChiếc ô tô đã được điện khí hóa bằng cách loại bỏ động cơ đốt trong và hệ thống nhiên liệu, đồng thời thay thế bằng bộ pin và động cơ truyền động điện được lấy từ một chiếc ô tô chạy hoàn toàn bằng pin của Tesla Motors
Tesla turbinedanh từLoại tuabin dòng hướng tâm không cánh
Tesla-swappedtính từCủa ô tô: điện khí hóa bằng cách thay thế động cơ đốt trong và hệ thống nhiên liệu bằng bộ pin và động cơ điện được tận dụng từ ô tô chạy hoàn toàn bằng pin của Tesla Motors

Ví dụ

  • , .
  • Tom's .
  • .

AI