Dịch

Tesla-swap

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ô tô đã được điện khí hóa bằng cách loại bỏ động cơ đốt trong và hệ thống nhiên liệu, đồng thời thay thế bằng bộ pin và động cơ truyền động điện được lấy từ một chiếc ô tô chạy hoàn toàn bằng pin của Tesla Motorsdanh từA car which has been electrified by removing its internal combustion engine and fuel system, and replacing it with a battery pack and an electric drive motor salvaged from a Tesla Motors all-electric battery-powered car.
  2. Chiếc ô tô đã được chuyển đổi thành phương tiện chạy bằng pin bằng cách loại bỏ động cơ đốt trong và hệ thống nhiên liệu, thay thế bằng bộ pin và động cơ truyền động điệndanh từA car which has been converted to a battery-electric vehicle by removing its internal combustion engine and fuel system, and replacing it with a battery pack and an electric drive motor.
  3. Chuyển đổi một chiếc ô tô động cơ đốt trong thành một chiếc ô tô chạy hoàn toàn bằng pin, bằng cách thay thế động cơ và hệ thống nhiên liệu bằng một bộ pin và một động cơ truyền động điện được tận dụng từ một chiếc ô tô chạy hoàn toàn bằng pin của Tesla Motorsđộng từTo convert an internal combustion engine car into an all-electric battery-powered vehicle, by replacing its engine and fuel system with a battery pack and an electric drive motor salvaged from a Tesla Motors all-electric battery-powered car.
  4. Chuyển đổi ô tô động cơ đốt trong thành ô tô chạy bằng pin, bằng cách thay thế động cơ và hệ thống nhiên liệu bằng bộ pin và động cơ truyền động điệnđộng từTo convert an internal combustion engine car into a battery-electric vehicle, by replacing its engine and fuel system with a battery pack and an electric drive motor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Tesla-swapNguyên thể (infinitive)
  2. Tesla-swapsSố nhiều (plural)
  3. Tesla-swappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. Tesla-swappingPhân từ I (present participle)

AI