Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tesla turbine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɛ
z
l
ə
ˈ
t
ɜː
.
b
ɪ
n
/
US
/ˈ
t
ɛ
s
l
ə
ˈ
t
ɝ.
b
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại tuabin dòng hướng tâm không cánh
danh từ
A kind of bladeless centripetal flow turbine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tesla turbine
Dạng gốc
(base form)
Tesla turbine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại tuabin dòng hướng tâm không cánh
1
Loại tuabin dòng hướng tâm không cánh
1
Loại tuabin dòng hướng tâm không cánh