Tempo
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Loại nhà chờ ô tô, một ngôi nhà vòng có đỉnh cao, khung thép đúc sẵn được chế tạo tạm thời với mái che bằng vải nhựa mờ không thấm nước và cửa lậtdanh từA type of car shelter, a temporary kit-built prefabricated steel-framed high tunnel peaked hoop house with an impermeable translucent plastic fabric cover, and flap doors.
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tempo markdanh từ | danh từ | Điểm được nhà soạn nhạc đặt trên bản nhạc mô tả tốc độ chơi đoạn văn đó |
| fast tempo | Nhịp độ nhanh | |
| slow tempo | Nhịp độ chậm | |
| upbeat tempo | Nhịp độ sôi động | |
| tempo giustodanh từ | danh từ | Nhịp độ thích hợp cho một bản nhạc được xác định dựa trên chỉ số nhịp của nó |
| tempo change | Thay đổi nhịp điệu | |
| tempo rubatodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rubato |
| set the tempo | Thiết lập nhịp độ |
Họ từ (word family)
cùng gốc TempoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha