tempo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtempo/
Nghĩa chính
- Nhịpdanh từtempo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tempoDạng gốc (base form)
- temposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temporada alta | Mùa cao điểm |
Họ từ (word family)
cùng gốc tempoVí dụ
- .Nhịp thay đổi dần dần tới cuối bản giao hưởng.