Nghĩa chính
- Hòn đảo lớn nhất ở Polynesia thuộc Phápdanh từ riêngthe largest island in French Polynesia.
- Vương quốc cũ ở Polynesia, Thái Bình Dươngdanh từ riêngA former kingdom in Polynesia, Pacific Ocean.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tahiti petreldanh từ | danh từ | Pseudobulweria rostrata, một loài chim hải âu được tìm thấy trên khắp Châu Đại Dương |
| Tahitian chestnutdanh từ | danh từ | Loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Malaysia ở phía nam Thái Bình Dương (Inocarpus fagifer) |
Họ từ (word family)
cùng gốc TahitiVí dụ
- .
- .
- .