Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tahitianness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của người Tahiti
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being Tahitian.
Nguồn gốc
(etymology)
Tahitian
+
-ness
AI
1
Phẩm chất của người Tahiti
1
Phẩm chất của người Tahiti
1
Phẩm chất của người Tahiti