Tahitian chestnut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Malaysia ở phía nam Thái Bình Dương (Inocarpus fagifer)danh từA tropical tree native from Malaysia across the southern Pacific (Inocarpus fagifer).
- Hạt ăn được của cây nàydanh từEdible seed of this tree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Tahitian chestnutDạng gốc (base form)
- Tahitian chestnutsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa