TENS
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của kích thích dây thần kinh điện qua da.danh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of transcutaneous electrical nerve stimulation.
- Viết tắt của toxic epidermal necrolysisdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of toxic epidermal necrolysis.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tens across the boardcụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ sự khen ngợi hoặc ngạc nhiên |
| two tens | Hai tờ mười | |
| in the tens | Ở mức hàng chục | |
| tens of thousands | Hàng chục nghìn | |
| tens of thousands of people | Hàng chục nghìn người |