Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
tens of thousands
US
/ˈ
t
ɛ
n
z
ə
v
ˈ
θ
aʊ
z
ə
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Hàng chục nghìn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
tens of thousands of people
Hàng chục nghìn người
Xuất hiện ở từ khác
thousands
kết hợp
hàng chục ngàn
AI
1
Hàng chục nghìn
1
Hàng chục nghìn
1
Hàng chục nghìn