TEMP
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của kế hoạch tổng thể kiểm tra và đánh giádanh từAbbreviation of test and evaluation master plan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TEMPDạng gốc (base form)
- TEMPsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temp.trạng từ | trạng từ | Vào thời của (theo sau là chỉ dẫn về một giai đoạn lịch sử, đặc biệt là một vị vua đang trị vì) |
| temp agencydanh từ | danh từ | Công ty cho thuê lao động |
| room tempdanh từ | danh từ | Hợp chất cắt ở nhiệt độ phòng |
| temp playdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của temperature play |
| spike a tempđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với spike a temperature |
| temp job | Việc làm tạm thời | |
| temp staff | Nhân viên tạm thời | |
| temp worker | Công nhân tạm thời |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa