Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
temp play
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của temperature play
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of temperature play.
AI
1
Dạng rút gọn của temperature play
1
Dạng rút gọn của temperature play
1
Dạng rút gọn của temperature play