Dịch

TB

ký hiệu (symbol)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˌtiːˈbi/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Bệnh laoký hiệuAbbreviation of terabyte.
  2. Viết tắt của tebibyteký hiệuAbbreviation of tebibyte.
  3. Viết tắt của Tampa Bay: một vịnh ở Florida, Hoa Kỳ, nơi tọa lạc các thành phố Tampa và St. Petersburg.danh từ riêngInitialism of Tampa Bay: a bay of Florida, United States, on which are located the cities of Tampa and St. Petersburg.
  4. Viết tắt của terabytedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of terabyte.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TBDạng gốc (base form)
  2. TBsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

P&TBdanh từ riêngViết tắt của Pinky and the Brain
DS-TBdanh từViết tắt của drug-sensitive tuberculosis
MDR-TBdanh từViết tắt của multiple drug resistant tuberculosis
XDR-TBdanh từViết tắt của extensively drug resistant tuberculosis
tb meansTb nghĩa là
DR-TBChưa có nghĩa

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 8
Viết tắt của bệnh lao
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tuberculosis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • We’ve 7 , . : $129.99 500, $229.99 1 $399.99 2.
  • , .
  • .

AI