Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Bệnh laoký hiệuAbbreviation of terabyte.
- Viết tắt của tebibyteký hiệuAbbreviation of tebibyte.
- Viết tắt của Tampa Bay: một vịnh ở Florida, Hoa Kỳ, nơi tọa lạc các thành phố Tampa và St. Petersburg.danh từ riêngInitialism of Tampa Bay: a bay of Florida, United States, on which are located the cities of Tampa and St. Petersburg.
- Viết tắt của terabytedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of terabyte.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TBDạng gốc (base form)
- TBsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| P&TBdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Pinky and the Brain |
| DS-TBdanh từ | danh từ | Viết tắt của drug-sensitive tuberculosis |
| MDR-TBdanh từ | danh từ | Viết tắt của multiple drug resistant tuberculosis |
| XDR-TBdanh từ | danh từ | Viết tắt của extensively drug resistant tuberculosis |
| tb means | Tb nghĩa là | |
| DR-TB | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Viết tắt của bệnh lao
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of tuberculosis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc TBVí dụ
- We’ve 7 , . : $129.99 500, $229.99 1 $399.99 2.
- , .
- .