Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
TBN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của total base number
danh từ
Initialism of total base number.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TBN
Dạng gốc
(base form)
TBN
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Tbn.
danh từ
danh từ
Viết tắt của trombone
AI
1
Viết tắt của total base number
1
Viết tắt của total base number
1
Viết tắt của total base number