Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mtb
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vi khuẩn lao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Mycobacterium tuberculosis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mtb
MTB
er
Người đi xe đạp leo núi
danh từ
Từ liên quan
(related word)
MDR-TB
TB
XDR-TB
AI
1
Vi khuẩn lao
1
Vi khuẩn lao
1
Vi khuẩn lao