Sushi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người điển hình cho sự pha trộn giữa Shi-giáo và Sunni giáodanh từA person who typifies a mixture of Shiism and Sunnism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SushiDạng gốc (base form)
- SushisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sushi ricedanh từ | danh từ | Gạo trắng hạt ngắn dẻo được hấp chín rồi nêm thêm đường và giấm, đặc biệt dùng trong các món sushi |
| sushi beltdanh từ | danh từ | Băng chuyền vận chuyển thức ăn đến thực khách trong nhà hàng sushi |
| sushi rolldanh từ | danh từ | Phát triển bền vững |
| sushi traindanh từ | danh từ | Băng chuyền dùng để dẫn hướng món sushi mới làm quanh nhà hàng, cho phép thực khách lựa chọn món mình muốn |
| sushi gradedanh từ | danh từ | Loại hải sản được xử lý theo cách loại bỏ ký sinh trùng và thích hợp để ăn sống |
| sushi knifedanh từ | danh từ | Con dao rất sắc với lưỡi dao linh hoạt để cắt nguyên liệu làm sushi |
| sushi pizzadanh từ | danh từ | Loại sushi có nguồn gốc từ Canada, được làm từ những miếng cơm chiên phủ hải sản sống và những lát bơ rồi rưới thêm gia vị |
| tongue sushidanh từ | danh từ | Nụ hôn kiểu Pháp |
Họ từ (word family)
cùng gốc SushiNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2014, . 2016, . 7-11 . sandwich-makers . Gami 2017.