Dịch

Sushi

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điển hình cho sự pha trộn giữa Shi-giáo và Sunni giáodanh từA person who typifies a mixture of Shiism and Sunnism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SushiDạng gốc (base form)
  2. SushisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sushi ricedanh từGạo trắng hạt ngắn dẻo được hấp chín rồi nêm thêm đường và giấm, đặc biệt dùng trong các món sushi
sushi beltdanh từBăng chuyền vận chuyển thức ăn đến thực khách trong nhà hàng sushi
sushi rolldanh từPhát triển bền vững
sushi traindanh từBăng chuyền dùng để dẫn hướng món sushi mới làm quanh nhà hàng, cho phép thực khách lựa chọn món mình muốn
sushi gradedanh từLoại hải sản được xử lý theo cách loại bỏ ký sinh trùng và thích hợp để ăn sống
sushi knifedanh từCon dao rất sắc với lưỡi dao linh hoạt để cắt nguyên liệu làm sushi
sushi pizzadanh từLoại sushi có nguồn gốc từ Canada, được làm từ những miếng cơm chiên phủ hải sản sống và những lát bơ rồi rưới thêm gia vị
tongue sushidanh từNụ hôn kiểu Pháp

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 2014, . 2016, . 7-11 . sandwich-makers . Gami 2017.

AI