Dịch

sushi train

danh từ (noun)
UK/ˈsuːʃi ˈtɹɛjn/US/ˈsuʃi ˈtɾein/nguồn

Nghĩa chính

  1. Băng chuyền dùng để dẫn hướng món sushi mới làm quanh nhà hàng, cho phép thực khách lựa chọn món mình muốndanh từA conveyor belt used to direct freshly-made sushi around a restaurant, allowing diners to select the dishes they want.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sushi trainDạng gốc (base form)
  2. sushi trainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI