Dịch

sushi knife

danh từ (noun)
UK/ˈsuːʃi ˈnaɪf/US/ˈsuʃi ˈnʌɪf/

Nghĩa chính

  1. Con dao rất sắc với lưỡi dao linh hoạt để cắt nguyên liệu làm sushidanh từA very sharp knife with a flexible blade for cutting sushi ingredients.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sushi knifeDạng gốc (base form)
  2. sushi knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI