Nghĩa chính
- Con dao rất sắc với lưỡi dao linh hoạt để cắt nguyên liệu làm sushidanh từA very sharp knife with a flexible blade for cutting sushi ingredients.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sushi knifeDạng gốc (base form)
- sushi knives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.