Dịch

sushi pizza

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại sushi có nguồn gốc từ Canada, được làm từ những miếng cơm chiên phủ hải sản sống và những lát bơ rồi rưới thêm gia vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of sushi originating in Canada, made from fried rice patties topped with raw seafood and avocado slices and drizzled with condiments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sushi pizzaDạng gốc (base form)
  2. sushi pizzasSố nhiều (plural)

AI