Dịch

Supreme

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đấng Tối cao, Thượng đếdanh từ riêngEllipsis of Supreme Being.

Cụm từ (phrase)

supreme courtdanh từTòa án tối cao
supreme beingdanh từVị thần, hoặc một vị thần tương tự, có đặc điểm là có quyền lực trên vạn vật
Supreme Sovietdanh từ riêngXô viết Tối cao
Supreme Leaderdanh từNhà lãnh đạo tối cao
supreme momentdanh từThời điểm diễn ra một số sự kiện đáng kinh ngạc, quan trọng hoặc thay đổi cuộc sống
supreme sacrificedanh từSự hy sinh cao cả nhất
reign supremeđộng từThống trị tuyệt đối
supreme moderatordanh từTrong giáo luật, hình thức thay thế của bề trên tổng quyền

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI