Supreme
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đấng Tối cao, Thượng đếdanh từ riêngEllipsis of Supreme Being.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| supreme courtdanh từ | danh từ | Tòa án tối cao |
| supreme beingdanh từ | danh từ | Vị thần, hoặc một vị thần tương tự, có đặc điểm là có quyền lực trên vạn vật |
| Supreme Sovietdanh từ riêng | danh từ riêng | Xô viết Tối cao |
| Supreme Leaderdanh từ | danh từ | Nhà lãnh đạo tối cao |
| supreme momentdanh từ | danh từ | Thời điểm diễn ra một số sự kiện đáng kinh ngạc, quan trọng hoặc thay đổi cuộc sống |
| supreme sacrificedanh từ | danh từ | Sự hy sinh cao cả nhất |
| reign supremeđộng từ | động từ | Thống trị tuyệt đối |
| supreme moderatordanh từ | danh từ | Trong giáo luật, hình thức thay thế của bề trên tổng quyền |
Họ từ (word family)
cùng gốc SupremeNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .