Nghĩa chính
- Thời điểm diễn ra một số sự kiện đáng kinh ngạc, quan trọng hoặc thay đổi cuộc sốngdanh từThe point in time at which some astounding, significant, or life-changing event takes place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- supreme momentDạng gốc (base form)
- supreme momentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " . ."