Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Fredrick John Stare (1910–2002), nhà dinh dưỡng người Mỹdanh từ riêngFredrick John Stare (1910–2002), American nutritionist
- Ward Stare (sinh năm 1982), nhạc trưởng người Mỹdanh từ riêngWard Stare (born 1982), American conductor
- Ngôi làng thuộc Gmina Rogoźno, huyện Oborniki, tỉnh Greater Poland, Ba Lan.danh từ riêngA village in the Gmina of Rogoźno, Oborniki County, Greater Poland Voivodeship, Poland.
- Ngôi làng thuộc Gmina Wysoka, huyện Piła, tỉnh Greater Poland, Ba Lan.danh từ riêngA village in the Gmina of Wysoka, Piła County, Greater Poland Voivodeship, Poland.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)death stareCái nhìn căm ghét hoặc khinh thường hướng vào ai đó; một cái nhìn bẩn thỉustare into spaceNhìn vào khoảng khôngGen Z stareCái nhìn trống rỗng được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc câu nói, được cho là hành vi phổ biến của các thành viên Thế hệ Zdeath-stareĐưa ra một cái nhìn chết chóc; nhìn ai đó một cách đầy căm ghétfluoride stareÁnh mắt đờ đẫn, đờ đẫn của những người bình thường hoặc người thường khi tiếp xúc với niềm tin hoặc lý thuyết của những người theo thuyết âm mưuAntarctic stareTrạng thái trốn chạy nhẹ là triệu chứng của hội chứng T3 cực
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thôn nhỏ thuộc Gmina Kaźmierz
- Thôn nhỏ thuộc Gmina Kaźmierz, huyện Szamotuły, tỉnh Greater Poland, Ba Lan.A hamlet in the Gmina of Kaźmierz, Szamotuły County, Greater Poland Voivodeship, Poland.
Họ từ (word family)
cùng gốc StareNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanStare
- mượn từ tiếng UkrainaСтаре́Staré
- từ tiếng Slav nguyên thủy*stàrъ