Nghĩa chính
- Cái nhìn căm ghét hoặc khinh thường hướng vào ai đó; một cái nhìn bẩn thỉudanh từA hateful or contemptuous look directed at someone; a dirty look.
- Cái nhìn được cho là sẽ gây ra cái chếtdanh từA supposed stare that will cause death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- death stareDạng gốc (base form)
- death staresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)