Spider
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Chương Al-Ankabut, kinh Con Nhệndanh từ riêngThe 29th sura (chapter) of the Qur'an.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red spiderdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red spider mite |
| wolf spiderdanh từ | danh từ | Nhện sói |
| spider rolldanh từ | danh từ | Dạng sushi được làm từ cua chiên và các nguyên liệu khác |
| spider plantdanh từ | danh từ | Cây Mẫu tử |
| sea spiderdanh từ | danh từ | Các động vật chân đốt thuộc lớp phân loại Pycnogonida |
| Web spiderdanh từ | danh từ | Chương trình phần mềm thu thập thông tin cụ thể một cách tự động và có trật tự từ World Wide Web |
| spider flydanh từ | danh từ | Rận bay hoặc ked |
| spider boxdanh từ | danh từ | Bộ phận phân phối điện qua dây cáp tới một số đèn |
Ví dụ
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SpiderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha