Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
spider roll
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
aɪ
d
ə
ˈɹ
ɒ
l
/
US
/ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ ˈɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Dạng sushi được làm từ cua chiên và các nguyên liệu khác
danh từ
A form of sushi made with fried crab and other ingredients.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spider roll
Dạng gốc
(base form)
spider roll
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I'll
take
a
chicken
Parmesan
and
a
spider
roll
.
AI
1
Dạng sushi được làm từ cua chiên và các nguyên liệu khác
1
Dạng sushi được làm từ cua chiên và các nguyên liệu khác
1
Dạng sushi được làm từ cua chiên và các nguyên liệu khác