Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spider box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
p
aɪ
d
ə
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Bộ phận phân phối điện qua dây cáp tới một số đèn
danh từ
A unit for distributing power via cables to a number of lights.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spider box
Dạng gốc
(base form)
spider box
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bộ phận phân phối điện qua dây cáp tới một số đèn
1
Bộ phận phân phối điện qua dây cáp tới một số đèn
1
Bộ phận phân phối điện qua dây cáp tới một số đèn