Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spider fly
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ ˈ
f
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Rận bay hoặc ked
danh từ
The louse fly or ked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spider fly
Dạng gốc
(base form)
spider fl
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rận bay hoặc ked
1
Rận bay hoặc ked
1
Rận bay hoặc ked