Spice
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpiceDạng gốc (base form)
- SpicesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Spice IslandsQuần đảo Moluccas hay Maluku, một quần đảo ở Indonesia bao gồm các tỉnh Maluku và Bắc Malukuvariety is the spice of lifeSự đa dạng là điều khiến cuộc sống trở nên thú vịspice rackGiá để gia vịpumpkin spiceHỗn hợp gia vị bao gồm quế, nhục đậu khấu, hạt tiêu, gừng khô và đinh hươngsugar and spiceHai điều về cơ bản là khác nhauhunger is the best spiceKhi một người đói, bất cứ thứ gì cũng sẽ ngon
Ví dụ
- , , .
- 1519, , , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc SpiceNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha