Dịch

spicery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nói chung là gia vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spices, in general.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. spiceryDạng gốc (base form)
  2. spiceriesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kho lưu trữ gia vị
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A repository of spices.

Nguồn gốc (etymology)

spice-ery

  1. từ tiếng Anh trung đạispicerie
  2. từ tiếng Pháp cổespicerie

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , ?

AI