spicery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nói chung là gia vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spices, in general.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spiceryDạng gốc (base form)
- spiceriesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kho lưu trữ gia vị
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A repository of spices.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ?