Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
especería
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gia vị; cửa hàng gia vị
danh từ
spicery; spice shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
especería
Dạng gốc
(base form)
especería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spicery
Nói chung là gia vị
AI
1
Gia vị
1
Gia vị
1
Gia vị