spiced
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chứa một thứ gia vị, chứa nhiều gia vị; được nêm gia vị; có gia vịtính từHaving spice added, spicy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spicedDạng gốc (base form)
- more spicedSo sánh hơn (comparative)
- most spicedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spiced winedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mulled wine |
| spiced rum | Rượu rum tẩm hương liệu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc spicedVí dụ
- .Fred thích rượu rum pha gia vị hơn rượu thường.
- .Đó là món súp loãng nêm tiêu và dầu ôi.
- , Belgium's .Người Bỉ và khách du lịch đi dạo qua các chợ Giáng sinh bán rượu vang nóng tẩm gia vị và bánh waffle nổi tiếng của Bỉ.