Nghĩa chính
- Tên nam Xô-crátdanh từ riêngA male given name from Ancient Greek of mostly historical use, known after a Greek philosopher.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Socratic ironydanh từ | danh từ | Socratic |
| Socratic methoddanh từ | danh từ | Phương pháp dạy học thông qua câu hỏi hơn là bài giảng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhSocrates
- từ tiếng Hy Lạp cổΣωκράτηςSōkrátēs
Cùng gốc (doublet)Sokratis
Ví dụ
- ?
- .
- .