Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Hy Lạp cổ đại được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và phiên âm từ tiếng Hy Lạp hiện đạidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek of mostly historical use, and a transliteration from modern Greek.
- Pytagodanh từ riêngPythagoras (c. 570 – c. 495 BC), an Ancient Greek mathematician and philosopher.
- Dạng tỉnh lược của Pythagoras' theoremdanh từ riêngEllipsis of Pythagoras' theorem.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pythagorean tripledanh từ | danh từ | Tập hợp gồm ba số nguyên dương a, b và c, thỏa mãn a2+b2=c2 |
| theorem of Pythagoras | Chưa có nghĩa | |
| Pythagoras cup | Chưa có nghĩa | |
| Pythagoras' theorem | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổΠῡθαγόρᾱςPūthagórās
Họ từ (word family)
cùng gốc PythagorasVí dụ
- , .
- , , , .
- , , .