Dịch

Pythagoras

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Hy Lạp cổ đại được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và phiên âm từ tiếng Hy Lạp hiện đạidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek of mostly historical use, and a transliteration from modern Greek.
  2. Pytagodanh từ riêngPythagoras (c. 570 – c. 495 BC), an Ancient Greek mathematician and philosopher.
  3. Dạng tỉnh lược của Pythagoras' theoremdanh từ riêngEllipsis of Pythagoras' theorem.

Cụm từ (phrase)

Pythagorean tripledanh từTập hợp gồm ba số nguyên dương a, b và c, thỏa mãn a2+b2=c2
theorem of PythagorasChưa có nghĩa
Pythagoras cupChưa có nghĩa
Pythagoras' theoremChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΠῡθαγόρᾱςPūthagórās

Ví dụ

  • , .
  • , , , .
  • , , .

AI