Slate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SlateDạng gốc (base form)
- SlatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clean slatedanh từ | danh từ | Khởi đầu mới |
| blank slatedanh từ | danh từ | Một cái gì đó rõ ràng và trống rỗng, hoặc thoát khỏi những định kiến và thành kiến |
| wipe the slate cleanđộng từ | động từ | Bắt đầu lại, chẳng hạn bằng cách quên đi những khác biệt và bất đồng trước đây |
| start with a clean slateđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với start with a clean sheet |
| log slatedanh từ | danh từ | Tấm bảng đôi, được đánh dấu và kẻ thước ở bên trong, để ghi nhật ký |
| end slatedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với end board |
| tail slatedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với end board |
| clay slatedanh từ | danh từ | Loại đá sét dễ dàng tách thành các tấm mỏng |
Họ từ (word family)
cùng gốc SlateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 11.