Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
end slate
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
n
d
ˈ
s
l
eɪ
t
/
US
/ˈɛ
n
d
ˈ
s
l
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với end board
danh từ
Synonym of end board.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
end slate
Dạng gốc
(base form)
end slate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
end board
AI
1
Đồng nghĩa với end board
1
Đồng nghĩa với end board
1
Đồng nghĩa với end board