Dịch

slated

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đá phiến, đá acđoatính từscheduled
  2. Bị chê bai, bị chỉ trích kịch liệttính từreviewed unfavorably
  3. Lợp bằng đá phiến, lợp ngói đá phiếntính từcovered with slates
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của slateđộng từsimple past and past participle of slate

Họ từ (word family)

cùng gốc slated

Ví dụ

  • .Nhà máy sản xuất máy kéo dự kiến sẽ bị đóng cửa.
  • .Đường ống đã được dự kiến đi qua nhiều dặm đất của khu bảo tồn.
  • .Tom dự kiến sẽ quay lại vào tháng Mười.

Nguồn gốc (etymology)

slate-ed

  1. từ tiếng Anh trung đạislattyd

AI