Dịch

Sinitic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hán, Hán - Tạngtính từOf or pertaining to Chinese languages
  2. Liên quan đến Trung Quốc hoặc các dân tộc Trung Quốctính từOf or pertaining to China or the Chinese peoples

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SiniticDạng gốc (base form)
  2. more SiniticSo sánh hơn (comparative)
  3. most SiniticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Proto-Siniticdanh từ riêngĐồng nghĩa với Old Chinese

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhSīna“China”

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Sinitic

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI