Nghĩa chính
- Hán, Hán - Tạngtính từOf or pertaining to Chinese languages
- Liên quan đến Trung Quốc hoặc các dân tộc Trung Quốctính từOf or pertaining to China or the Chinese peoples
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SiniticDạng gốc (base form)
- more SiniticSo sánh hơn (comparative)
- most SiniticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Proto-Siniticdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Old Chinese |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhSīna“China”
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc SiniticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha