Dịch

Sinic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tiếng Trung Quốctính từkhông so sánh (not comparable)Chinese.
  2. Chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoatính từkhông so sánh (not comparable)influenced by Chinese culture.

Nguồn gốc (etymology)

Sino--ic

  1. từ tiếng Latinh muộnSinae“the Southern Chinese; Southern China”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΣῖναιSînai

Ngôn ngữ khác

AI