Dịch

Sindh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh đông dân ở phía đông nam Pakistan, đặc biệt là khu vực có nền văn minh Thung lũng Indus cổ đại phát triển mạnh mẽ. Thủ đô: Karachidanh từ riêngA populated province in southeastern Pakistan, notably the region in which the ancient Indus Valley Civilisation flourished. Capital: Karachi.

Cụm từ (phrase)

Sindhi Bhildanh từ riêngNgôn ngữ Ấn-Aryan được nói ở Sindh, Pakistan thường được coi là một phương ngữ của Sindhi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Urduسِنْدھsindh
  2. từ tiếng Phạnसिन्धुsindhu“river”

Cùng gốc (doublet)SindhuIndus

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • , , , , .

AI