Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sindhwork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thương mại và kinh doanh ở nước ngoài được thực hiện bởi người dân tộc Sindhi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Overseas trade and business conducted by ethnic Sindhis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sindhwork
Sindhwork
i
Người Sindhi tiến hành thương mại hoặc kinh doanh ở nước ngoài
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
Sindh
+
work
AI
1
Thương mại và kinh doanh ở nước ngoài được thực hiện bởi người dân tộc Sindhi
1
Thương mại và kinh doanh ở nước ngoài được thực hiện bởi người dân tộc Sindhi
1
Thương mại và kinh doanh ở nước ngoài được thực hiện bởi người dân tộc Sindhi