Dịch

Sindhworki

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Sindhi tiến hành thương mại hoặc kinh doanh ở nước ngoàidanh từA Sindhi conducting overseas trade or business.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SindhworkiDạng gốc (base form)
  2. SindhworkisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Sindhi-ي-e

AI