Sindhu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sông Ấndanh từ riêngThe Indus river
- Một vương quốc cổ xưa trên tiểu lục địa Ấn Độdanh từ riêngan ancient kingdom on the Indian subcontinent
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sapta Sindhudanh từ riêng | danh từ riêng | Bảy con sông thiêng trong thần thoại Ấn Độ, thường được nhắc đến trong Rigveda và Zend Avesta. Chúng thường nằm ở vùng Punjab phía tây bắc Ấn Độ/miền bắc Pakistan |