Shin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con sông ở Scotland, vùng Cao nguyêndanh từ riêngA river in Scotland, in the Highlands
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shin padBọc bảo vệ cẳng chânShin BetCơ quan an ninh nội bộ của Israelsaber shinDị tật của xương chày, biểu hiện dưới dạng xương chày bị cong về phía trước hoặc lồi rashin-kickingMôn thể thao truyền thống của Anh, trong đó hai võ sĩ nắm cổ áo nhau trong khi cố gắng đá vào ống chân của nhaushin boneXương chàyshin guardỐp bảo vệ ống chân
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Gael Scotlandabhainn
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Hàn신sin