chimpinilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃimpiˈniʎa/
Nghĩa chính
- Ống chân, và nói rộng ra là xương ống chândanh từshin, and by extension, shinbone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimpinillaDạng gốc (base form)
- chimpinillasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh