Dịch

chimpinilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃimpiˈniʎa/

Nghĩa chính

  1. Ống chân, và nói rộng ra là xương ống chândanh từshin, and by extension, shinbone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimpinillaDạng gốc (base form)
  2. chimpinillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI