Sherlock
danh từ riêng (proper noun)động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ tiếng Anh được chuyển từ biệt danhdanh từ riêngAn English surname transferred from the nickname.
- Tên nam được chuyển từ họ, rất hiếmdanh từ riêngA male given name transferred from the surname, of rare usage.
- Thám tử, đặc biệt được dùng một cách mỉa mai để nói với ai đó đã nói điều hiển nhiên.danh từ riêngA detective, especially used sarcastically to address somebody who has stated the obvious.
- Suy luậnđộng từTo deduce.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SherlockNguyên thể (infinitive)
- SherlocksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- SherlockedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- SherlockingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sherlock Holmesdanh từ riêng | danh từ riêng | Tên loạt tiểu thuyết trinh thám |
| no shit, Sherlockthán từ | thán từ | Câu trả lời cho người vừa nói điều gì đó hiển nhiên |
| Sherlock Holmesytính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmes |
| Sherlock Holmesishtính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmes |
| Sherlock Holmesquetính từ | tính từ | Giống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmes |
| Sherlock Holmesianadanh từ | danh từ | Những kỷ vật hoặc bài viết liên quan đến thám tử hư cấu Sherlock Holmes |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Tìm kiếm
- To search.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc Sherlock- SherlockyGiống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmestính từ
- SherlockishGiống hoặc có đặc điểm của thám tử hư cấu Sherlock Holmestính từ
- SherlockianaNhững kỷ vật hoặc bài viết liên quan đến thám tử hư cấu Sherlock Holmesdanh từ
- SherlockianLiên quan đến Sherlock Holmes hoặc các cuộc điều tra, phương pháp hoặc câu nói của ông ấytính từ, danh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổscir-locc“bright-lock”
Ví dụ
- — ' ', . — , .
- , . : […]
- "".