Dịch

Sher

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SherDạng gốc (base form)
  2. ShersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Dil Sher Brohidanh từ riêngNgôi làng nhỏ, vùng nông thôn thuộc huyện Jacobabad, tỉnh Sindh, Pakistan, nằm cách thành phố Garhi Khairo 17 km

AI