Sher
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SherDạng gốc (base form)
- ShersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dil Sher Brohidanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ, vùng nông thôn thuộc huyện Jacobabad, tỉnh Sindh, Pakistan, nằm cách thành phố Garhi Khairo 17 km |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha